喝采 (かっさい) — sự hoan hô nhiệt liệt, tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô
喝采
HÁT THẢI
か っ さ い
Sự hoan hô nhiệt liệt, tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喝采
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喝采する/かっさいする |
| Quá khứ (た) | 喝采した |
| Phủ định (未然) | 喝采しない |
| Lịch sự (丁寧) | 喝采します |
| te (て) | 喝采して |
| Khả năng (可能) | 喝采できる |
| Thụ động (受身) | 喝采される |
| Sai khiến (使役) | 喝采させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喝采させられる |
| Điều kiện (条件) | 喝采すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喝采しろ |
| Ý chí (意向) | 喝采しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喝采するな |

