鼓吹 (こすい) — sự cổ vũ; sự cổ động; sự khích lệ; cổ vũ; cổ động; khích lệ; khuyến khích
鼓吹
CỔ XUY
こ す い
Sự cổ vũ; sự cổ động; sự khích lệ; cổ vũ; cổ động; khích lệ; khuyến khích
新
しい
思想
の
鼓吹
Khích lệ (khuyến khích) tư tưởng mới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鼓吹
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鼓吹する/こすいする |
| Quá khứ (た) | 鼓吹した |
| Phủ định (未然) | 鼓吹しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鼓吹します |
| te (て) | 鼓吹して |
| Khả năng (可能) | 鼓吹できる |
| Thụ động (受身) | 鼓吹される |
| Sai khiến (使役) | 鼓吹させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鼓吹させられる |
| Điều kiện (条件) | 鼓吹すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鼓吹しろ |
| Ý chí (意向) | 鼓吹しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鼓吹するな |

