Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
薦め (すすめ) — khuyến cáo; gợi ý
TIẾN
薦め
khuyến cáo
薦める
khuyên bảo
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
わめる
rít lên.
始める はじめる
bắt đầu; khởi đầu
求める もとめる
mong muốn; khát khao
決める きめる
quyết định; quyết