勧告 (かんこく) — sự khuyến cáo; khuyến cáo
勧告
KHUYẾN CÁO
か ん こ く
JLPTN1
Sự khuyến cáo; khuyến cáo
核物質
の
物理的防護
に
関
する
勧告
Khuyến cáo liên quan đến việc phòng chống vật liệu hạt nhân
Sự giới thiệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勧告
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勧告する/かんこくする |
| Quá khứ (た) | 勧告した |
| Phủ định (未然) | 勧告しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勧告します |
| te (て) | 勧告して |
| Khả năng (可能) | 勧告できる |
| Thụ động (受身) | 勧告される |
| Sai khiến (使役) | 勧告させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勧告させられる |
| Điều kiện (条件) | 勧告すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勧告しろ |
| Ý chí (意向) | 勧告しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勧告するな |

