説得 (せっとく) — sự thuyết phục; sự làm cho người ta tin.
説得
THUYẾT ĐẮC
せ っ と く
JLPTN1
Sự thuyết phục; sự làm cho người ta tin.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 説得
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 説得する/せっとくする |
| Quá khứ (た) | 説得した |
| Phủ định (未然) | 説得しない |
| Lịch sự (丁寧) | 説得します |
| te (て) | 説得して |
| Khả năng (可能) | 説得できる |
| Thụ động (受身) | 説得される |
| Sai khiến (使役) | 説得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 説得させられる |
| Điều kiện (条件) | 説得すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 説得しろ |
| Ý chí (意向) | 説得しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 説得するな |

