切言 (せつげん) — sự thúc giục; sự thuyết phục; sự tuyên bố
切言
THIẾT NGÔN
せ つ げ ん
Sự thúc giục; sự thuyết phục; sự tuyên bố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切言する/せつげんする |
| Quá khứ (た) | 切言した |
| Phủ định (未然) | 切言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 切言します |
| te (て) | 切言して |
| Khả năng (可能) | 切言できる |
| Thụ động (受身) | 切言される |
| Sai khiến (使役) | 切言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切言させられる |
| Điều kiện (条件) | 切言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切言しろ |
| Ý chí (意向) | 切言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切言するな |

