攪拌 (かくはん こうはん) — đánh (kem,khuấy trộn,khuấy (kem,khuấy mạnh,trứng)
攪拌
か く は ん
Đánh (kem,khuấy trộn,khuấy (kem,khuấy mạnh,trứng)
Khuấy trộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 攪拌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 攪拌する/かくはんする |
| Quá khứ (た) | 攪拌した |
| Phủ định (未然) | 攪拌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 攪拌します |
| te (て) | 攪拌して |
| Khả năng (可能) | 攪拌できる |
| Thụ động (受身) | 攪拌される |
| Sai khiến (使役) | 攪拌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 攪拌させられる |
| Điều kiện (条件) | 攪拌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 攪拌しろ |
| Ý chí (意向) | 攪拌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 攪拌するな |

