撹拌 (かくはん こうはん) — Khuấy
撹拌
か く は ん
Khuấy
Khuấy trộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撹拌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撹拌する/かくはんする |
| Quá khứ (た) | 撹拌した |
| Phủ định (未然) | 撹拌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 撹拌します |
| te (て) | 撹拌して |
| Khả năng (可能) | 撹拌できる |
| Thụ động (受身) | 撹拌される |
| Sai khiến (使役) | 撹拌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撹拌させられる |
| Điều kiện (条件) | 撹拌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撹拌しろ |
| Ý chí (意向) | 撹拌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撹拌するな |

