周章 (しゅうしょう) — tuyên truyền; làm thất bại
周章
CHU CHƯƠNG
しゅ う しょ う
Tuyên truyền; làm thất bại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 周章
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 周章する/しゅうしょうする |
| Quá khứ (た) | 周章した |
| Phủ định (未然) | 周章しない |
| Lịch sự (丁寧) | 周章します |
| te (て) | 周章して |
| Khả năng (可能) | 周章できる |
| Thụ động (受身) | 周章される |
| Sai khiến (使役) | 周章させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 周章させられる |
| Điều kiện (条件) | 周章すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 周章しろ |
| Ý chí (意向) | 周章しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 周章するな |

