Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
熱血 (ねっけつ) — nhiệt huyết; bầu máu nóng
NHIỆT HUYẾT
熱血
nhiệt huyết
熱血教師 ねっけつきょうし
giáo viên tận tâm
熱血児 ねっけつじ
người có bầu nhiệt huyết
熱血男児 ねっけつだんじ
người đàn ông nhiệt huyết
熱血漢 ねっけつかん
Người đàn ông nhiệt huyết
非加熱血液製剤 ひかねつけつえきせいざい
sản phẩm máu chưa qua xử lý (chưa được làm nóng)