血気 (けっき) — sức mạnh; sự hăng hái; lòng hăng say; khí huyết; sự nhiệt tình
血気
HUYẾT KHÍ
け っ き
け っ き
Sức mạnh; sự hăng hái; lòng hăng say; khí huyết; sự nhiệt tình
Ảnh minh họa

血気 (けっき) — sức mạnh; sự hăng hái; lòng hăng say; khí huyết; sự nhiệt tình
HUYẾT KHÍ
