情熱 (じょうねつ) — cảm xúc mãnh liệt; tình cảm mãnh liệt
情熱
TÌNH NHIỆT
じょ う ね つ
JLPTN1
Cảm xúc mãnh liệt; tình cảm mãnh liệt
その
試合
に
対
する
強
い
情熱
Cảm xúc mãnh liệt về trận đấu
Nồng nàn; sôi nổi
本当
の
情熱
でもって
Mang lòng nhiệt tình sôi nổi .
Ảnh minh họa


