熱情 (ねつじょう) — Lòng hăng say; nhiệt tình
熱情
NHIỆT TÌNH
ね つ じょ う
Lòng hăng say; nhiệt tình
宗教的熱情
が
暴力化
しないようにする
Ngăn chặn những người cuồng tín để không xảy ra bạo loạn.
Máu nóng
Nhiệt huyết.
Ảnh minh họa

熱情 (ねつじょう) — Lòng hăng say; nhiệt tình
NHIỆT TÌNH
