熱狂 (ねっきょう) — sự cuồng dại; sự điên dại (yêu)
熱狂
NHIỆT CUỒNG
ね っ きょ う
Sự cuồng dại; sự điên dại (yêu)
全国
ツアー
最初
の
開催地
では
、
最初
の
フレーズ
から
聴衆
は
熱狂
した
。
Tại điểm biểu diễn đầu tiên của tua diễn xuyên quốc gia, khán giả hò hét cuồng nhiệt ngay từ nốt nhạc đầu tiên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熱狂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熱狂する/ねっきょうする |
| Quá khứ (た) | 熱狂した |
| Phủ định (未然) | 熱狂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熱狂します |
| te (て) | 熱狂して |
| Khả năng (可能) | 熱狂できる |
| Thụ động (受身) | 熱狂される |
| Sai khiến (使役) | 熱狂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熱狂させられる |
| Điều kiện (条件) | 熱狂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熱狂しろ |
| Ý chí (意向) | 熱狂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熱狂するな |

