感動 (かんどう) — sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động
感動
CẢM ĐỘNG
か ん ど う
JLPTN3
Sự cảm động; cảm động; sự xúc động; xúc động
感動
が
伝
わる
Bày tỏ niềm xúc động (cảm động)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 感動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 感動する/かんどうする |
| Quá khứ (た) | 感動した |
| Phủ định (未然) | 感動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 感動します |
| te (て) | 感動して |
| Khả năng (可能) | 感動できる |
| Thụ động (受身) | 感動される |
| Sai khiến (使役) | 感動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 感動させられる |
| Điều kiện (条件) | 感動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 感動しろ |
| Ý chí (意向) | 感動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 感動するな |

