Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
活気 (かっき) — sự hoạt bát; sự sôi nổi; sức sống
HOẠT KHÍ
活気
sự hoạt bát
活気な かっきな
sinh động.
活気がある かっきがある
linh động
活気立つ かっきたつ
sôi nổi.
活気付ける かっきづける
làm cho sôi động; làm náo nhiệt lên
活気付く かっきづく
trở nên sống động; sống động lên; trở nên sôi đông