Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精力 (せいりょく) — năng lượng
TINH LỰC
精力
năng lượng
精力的 せいりょくてき
năng động, mạnh mẽ
精力絶倫 せいりょくぜつりん
năng lượng vô biên, sức sống vô song, có sức chịu đựng tình dục vô tận
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
精神 せいしん
kiên tâm
精神的 せいしんてき
thuộc tinh thần, về mặt tinh thần