Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
根気 (こんき) — sự kiên nhẫn
CĂN KHÍ
根気
sự kiên nhẫn
根気よく こんきよく
kiên nhẫn
根気仕事 こんきしごと
Nhiệm vụ nặng nhọc; công việc gian khổ.
根気負け こんきまけ
hết kiên nhẫn, mất kiên nhẫn
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
屋根 やね
mái nhà