堅忍 (けんにん) — tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí
堅忍
KIÊN NHẪN
け ん に ん
Tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堅忍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堅忍する/けんにんする |
| Quá khứ (た) | 堅忍した |
| Phủ định (未然) | 堅忍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堅忍します |
| te (て) | 堅忍して |
| Khả năng (可能) | 堅忍できる |
| Thụ động (受身) | 堅忍される |
| Sai khiến (使役) | 堅忍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堅忍させられる |
| Điều kiện (条件) | 堅忍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堅忍しろ |
| Ý chí (意向) | 堅忍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堅忍するな |

