活力 (かつりょく) — sức sống; sinh khí; sự tồn tại lâu dài
活力
HOẠT LỰC
か つ りょ く
か つ りょ く
JLPTN2
Sức sống; sinh khí; sự tồn tại lâu dài
活力
が
衰
える
Sinh khí bị suy giảm
Ảnh minh họa

活力 (かつりょく) — sức sống; sinh khí; sự tồn tại lâu dài
HOẠT LỰC
