彩り (いろどり) — sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
彩り
THẢI
い ろ ど り
い ろ ど り
Sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 彩り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 彩りする/いろどりする |
| Quá khứ (た) | 彩りした |
| Phủ định (未然) | 彩りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 彩りします |
| te (て) | 彩りして |
| Khả năng (可能) | 彩りできる |
| Thụ động (受身) | 彩りされる |
| Sai khiến (使役) | 彩りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 彩りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 彩りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 彩りしろ |
| Ý chí (意向) | 彩りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 彩りするな |

