色合い (いろあい いろあわい) — màu sắc; pha màu; nhuộm màu; sự phối hợp màu sắc
色合い
SẮC HỢP
い ろ あ い
い ろ あ い
Màu sắc; pha màu; nhuộm màu; sự phối hợp màu sắc
斑曹以
は
鮮
やかな
色合
いを
持
ち
、
主
に
海底
に
生息
している
魚
です
。
Cá quân Sebastes pachycephalus có màu sắc rực rỡ và chủ yếu sống ở đáy biển.
Ảnh minh họa


