冷静 (れいせい) — bình tĩnh; điềm tĩnh
冷静
LÃNH TĨNH
れ い せ い
JLPTN3
Bình tĩnh; điềm tĩnh
冷静
になろうとしたのだが
、
とうとうかっとなった
。
Tôi cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng cuối cùng lại mất bình tĩnh.
Sự bình tĩnh; sự điềm tĩnh.
Ảnh minh họa

冷静 (れいせい) — bình tĩnh; điềm tĩnh
LÃNH TĨNH
