鎮静 (ちんせい) — sự trấn tĩnh
鎮静
TRẤN TĨNH
ち ん せ い
Sự trấn tĩnh
物価
が
鎮静
した
Giá cả đã ổn định.
An thần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鎮静
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鎮静する/ちんせいする |
| Quá khứ (た) | 鎮静した |
| Phủ định (未然) | 鎮静しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鎮静します |
| te (て) | 鎮静して |
| Khả năng (可能) | 鎮静できる |
| Thụ động (受身) | 鎮静される |
| Sai khiến (使役) | 鎮静させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鎮静させられる |
| Điều kiện (条件) | 鎮静すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鎮静しろ |
| Ý chí (意向) | 鎮静しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鎮静するな |

