亢奮 (こうふん) — sự kích động; kích thích; arousal
亢奮
PHẤN
こ う ふ ん
Sự kích động; kích thích; arousal
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 亢奮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 亢奮する/こうふんする |
| Quá khứ (た) | 亢奮した |
| Phủ định (未然) | 亢奮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 亢奮します |
| te (て) | 亢奮して |
| Khả năng (可能) | 亢奮できる |
| Thụ động (受身) | 亢奮される |
| Sai khiến (使役) | 亢奮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 亢奮させられる |
| Điều kiện (条件) | 亢奮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 亢奮しろ |
| Ý chí (意向) | 亢奮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 亢奮するな |

