疑懼 (ぎく) — sự nhận thức; trạng thái không yên tâm
疑懼
NGHI CỤ
ぎ く
Sự nhận thức; trạng thái không yên tâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 疑懼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 疑懼する/ぎくする |
| Quá khứ (た) | 疑懼した |
| Phủ định (未然) | 疑懼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 疑懼します |
| te (て) | 疑懼して |
| Khả năng (可能) | 疑懼できる |
| Thụ động (受身) | 疑懼される |
| Sai khiến (使役) | 疑懼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 疑懼させられる |
| Điều kiện (条件) | 疑懼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 疑懼しろ |
| Ý chí (意向) | 疑懼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 疑懼するな |

