艱苦 (かんく) — gian khổ; khổ cực
艱苦
GIAN KHỔ
か ん く
Gian khổ; khổ cực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 艱苦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 艱苦する/かんくする |
| Quá khứ (た) | 艱苦した |
| Phủ định (未然) | 艱苦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 艱苦します |
| te (て) | 艱苦して |
| Khả năng (可能) | 艱苦できる |
| Thụ động (受身) | 艱苦される |
| Sai khiến (使役) | 艱苦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 艱苦させられる |
| Điều kiện (条件) | 艱苦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 艱苦しろ |
| Ý chí (意向) | 艱苦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 艱苦するな |

