Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安楽 (あんらく) — sự thanh thản; sự thoải mái; sự tiện nghi
AN LẠC
安楽
sự thanh thản
安楽死 あんらくし
chết nhẹ nhàng; chết êm ái; ra đi nhẹ nhàng
安楽を求める あんらくをもとめる
cầu an.
安楽を祈る あんらくをいのる
安楽椅子 あんらくいす
ghế bành.
安楽椅子探偵 あんらくいすたんてい
thám tử suy luận từ xa