Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽 (らく がく) — thoải mái; dễ chịu.
LẠC
楽
thoải mái
楽しみ たのしみ
niềm vui
楽しい たのしい
dí dỏm
楽な らくな
dễ chịu
楽き らくき
vui
楽事 らくじ
niềm vui; điều thú vị; hạnh phúc nhỏ trong cuộc sống