嘆息 (たんそく) — sự thở dài
嘆息
THÁN TỨC
た ん そ く
Sự thở dài
嘆息
しながら
Với tiếng thở dài.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嘆息
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嘆息する/たんそくする |
| Quá khứ (た) | 嘆息した |
| Phủ định (未然) | 嘆息しない |
| Lịch sự (丁寧) | 嘆息します |
| te (て) | 嘆息して |
| Khả năng (可能) | 嘆息できる |
| Thụ động (受身) | 嘆息される |
| Sai khiến (使役) | 嘆息させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嘆息させられる |
| Điều kiện (条件) | 嘆息すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嘆息しろ |
| Ý chí (意向) | 嘆息しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嘆息するな |

