哀哭 (あいこく) — Sự đau buồn; sự phiền muộn; sự than khóc.
哀哭
AI KHỐC
あ い こ く
Sự đau buồn; sự phiền muộn; sự than khóc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 哀哭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 哀哭する/あいこくする |
| Quá khứ (た) | 哀哭した |
| Phủ định (未然) | 哀哭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 哀哭します |
| te (て) | 哀哭して |
| Khả năng (可能) | 哀哭できる |
| Thụ động (受身) | 哀哭される |
| Sai khiến (使役) | 哀哭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 哀哭させられる |
| Điều kiện (条件) | 哀哭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 哀哭しろ |
| Ý chí (意向) | 哀哭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 哀哭するな |

