慟哭 (どうこく) — khóc than; than vãn
慟哭
KHỐC
ど う こ く
Khóc than; than vãn
Sự than khóc, lời than van
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慟哭
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慟哭する/どうこくする |
| Quá khứ (た) | 慟哭した |
| Phủ định (未然) | 慟哭しない |
| Lịch sự (丁寧) | 慟哭します |
| te (て) | 慟哭して |
| Khả năng (可能) | 慟哭できる |
| Thụ động (受身) | 慟哭される |
| Sai khiến (使役) | 慟哭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慟哭させられる |
| Điều kiện (条件) | 慟哭すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慟哭しろ |
| Ý chí (意向) | 慟哭しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慟哭するな |

