哀惜 (あいせき) — Sự đau buồn; sự buồn rầu; tiếc thương; thương tiếc; thương xót
哀惜
AI TÍCH
あ い せ き
Sự đau buồn; sự buồn rầu; tiếc thương; thương tiếc; thương xót
哀惜
する
Tiếc thương
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 哀惜
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 哀惜する/あいせきする |
| Quá khứ (た) | 哀惜した |
| Phủ định (未然) | 哀惜しない |
| Lịch sự (丁寧) | 哀惜します |
| te (て) | 哀惜して |
| Khả năng (可能) | 哀惜できる |
| Thụ động (受身) | 哀惜される |
| Sai khiến (使役) | 哀惜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 哀惜させられる |
| Điều kiện (条件) | 哀惜すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 哀惜しろ |
| Ý chí (意向) | 哀惜しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 哀惜するな |

