傷 (きず しょう) — vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
傷
THƯƠNG
き ず
JLPTN3
Vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
ミスピック
による
織物
の
傷
Vết xước của đồ dệt do tháo nhầm sợi
Ảnh minh họa

傷 (きず しょう) — vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
THƯƠNG
