弱み (よわみ) — nhược điểm; điểm yếu
弱み
NHƯỢC
よ わ み
Nhược điểm; điểm yếu
俺
だって
生身
の
人間
さ
。
間違
いもすれば
弱
みも
見
せる
。
Tôi chỉ là con người mà thôi, cũng mắc lỗi cũng có nhược điểm. .
Ảnh minh họa

弱み (よわみ) — nhược điểm; điểm yếu
NHƯỢC
