Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱味 (よわみ) — tính nhu nhược
NHƯỢC VỊ
弱味
tính nhu nhược
弱味噌 よわみそ
người yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
興味 きょうみ
hứng
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
味な あじな
thông minh; dí dỏm