Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱点 (じゃくてん) — nhược điểm; điểm yếu.
NHƯỢC ĐIỂM
弱点
nhược điểm
弱点故障 じゃくてんこしょう
trục trặc yếu điểm
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa