Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
苦手 (にがて) — kém; yếu
KHỔ THỦ
苦手
kém
苦手である にがてである
điểm yếu, yếu, kém (về cái gì)
苦手意識 にがていしき
nhận thức rằng ai đó sẽ khó đối phó, không sẵn sàng làm điều gì đó
苦手科目 にがてかもく
Môn học kém
大の苦手 だいのにがて
rất kém; rất tệ; rất dở khoản
苦労 くろう
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng