Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
得手 (えて) — Sở trường; điểm mạnh
ĐẮC THỦ
得手
Sở trường
得手に帆を揚げる えてにほをあげる
nắm bắt thời cơ
得手不得手 えてふえて
điểm mạnh và điểm yếu, thích và không thích
得手勝手 えてかって
cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
不得手 ふえて
yếu chỉ; unskillfulness
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi