危害 (きがい) — sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
危害
NGUY HẠI
き が い
JLPTN1
Sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
危害
から
(
人
)
を
守
る
Bảo vệ ai đó khỏi sự nguy hiểm
Ảnh minh họa

危害 (きがい) — sự nguy hại; sự phương hại; nguy hiểm; nguy hại
NGUY HẠI
