損傷 (そんしょう そんしょぅ) — sự làm hư hại (máy móc, dụng cụ...); sự làm tổn thương (cơ thể...)
損傷
TỔN THƯƠNG
そ ん しょ う
Sự làm hư hại (máy móc, dụng cụ...); sự làm tổn thương (cơ thể...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 損傷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 損傷する/そんしょうする |
| Quá khứ (た) | 損傷した |
| Phủ định (未然) | 損傷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 損傷します |
| te (て) | 損傷して |
| Khả năng (可能) | 損傷できる |
| Thụ động (受身) | 損傷される |
| Sai khiến (使役) | 損傷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 損傷させられる |
| Điều kiện (条件) | 損傷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 損傷しろ |
| Ý chí (意向) | 損傷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 損傷するな |

