加害 (かがい) — hành hung; bạo lực
加害
GIA HẠI
か が い
Hành hung; bạo lực
Gây thiệt hại (đối với ai đó)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加害
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加害する/かがいする |
| Quá khứ (た) | 加害した |
| Phủ định (未然) | 加害しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加害します |
| te (て) | 加害して |
| Khả năng (可能) | 加害できる |
| Thụ động (受身) | 加害される |
| Sai khiến (使役) | 加害させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加害させられる |
| Điều kiện (条件) | 加害すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加害しろ |
| Ý chí (意向) | 加害しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加害するな |

