負傷 (ふしょう) — bị thương
負傷
PHỤ THƯƠNG
ふ しょ う
JLPTN1
Bị thương
負傷者
Người bị thưong .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 負傷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 負傷する/ふしょうする |
| Quá khứ (た) | 負傷した |
| Phủ định (未然) | 負傷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 負傷します |
| te (て) | 負傷して |
| Khả năng (可能) | 負傷できる |
| Thụ động (受身) | 負傷される |
| Sai khiến (使役) | 負傷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 負傷させられる |
| Điều kiện (条件) | 負傷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 負傷しろ |
| Ý chí (意向) | 負傷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 負傷するな |

