Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刻み (きざみ) — xé vụn thuốc lá; sự khắc khía; nấc
KHẮC
刻み
xé vụn thuốc lá
刻みに きざみに
trong những bước (của); trong những đơn vị (của); tính toán gần
刻み値 きざみち
tiền lãi, tiền lời
刻み出す きざみだす
để khắc ngoài
刻みタバコ きざみタバコ
thuốc lá sợi cắt nhỏ
刻み幅 きざみはば
bước dài