切目 (きりめ) — gãy; tạm ngừng; chỗ trống; chấm dứt; sàng (lọc); sự gián đoạn; cắt; mục(khu vực); sự khắc khía; vết khắc; kết thúc ((của) một nhiệm vụ)
切目
THIẾT MỤC
き り め
Gãy; tạm ngừng; chỗ trống; chấm dứt; sàng (lọc); sự gián đoạn; cắt; mục(khu vực); sự khắc khía; vết khắc; kết thúc ((của) một nhiệm vụ)
Ảnh minh họa


