Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分け前 (わけまえ) — sự phân chia; sự chia phần
PHÂN TIỀN
分け前
sự phân chia
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
分だけ ぶんだけ
tỉ lệ thuận với
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前に買った分 まえにかったぶん
lot (mà) tôi mua sớm hơn
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách