Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割合 (わりあい) — tỷ lệ
CÁT HỢP
割合
tỷ lệ
割合に わりあいに
theo tỉ lệ.
割合運賃 わりあいうんちん
cước tỷ lệ.
信用割合 しんようわりあい
mức tín dụng.
増加の割合 ぞーかのわりあい
tỉ lệ của gia số
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.