Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
比較的 (ひかくてき) — có tính so sánh; mang tính so sánh
BỈ GIÁC ĐÍCH
比較的
có tính so sánh
比較的小 ひかくてきしょう
tương đối nhỏ, khá nhỏ
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.