可也 (かなり) — kha khá; đáng chú ý; khá
可也
KHẢ DÃ
か な り
Kha khá; đáng chú ý; khá
チャンス
がかなりあること
Có khá nhiều cơ hội
Tương đối; gần; hơi
彼女
には
、
そのような
事故
の
経験
がかなりある
Cô ấy có tương đối nhiều kinh nghiệm về những sự cố như thế
Ảnh minh họa


