思い切り (おもいきり おもいぎり) — dứt khoát; quyết tâm; quyết chí; quyết định; hết mình; hết cỡ; mạnh
思い切り
TƯ THIẾT
お も い き り
Dứt khoát; quyết tâm; quyết chí; quyết định; hết mình; hết cỡ; mạnh
彼
はその
警官
の
顔
を
箒
で
思
い
切
りたたいた
Anh ta đã đánh mạnh vào mặt người cảnh sát bằng cái chổi
Ráng sức
思
い
切
り
身体
を
動
かして
汗
を
流
す
Ráng sức vận động, toát hết mồ hôi .
Ảnh minh họa


